Lỗi “iPhone Could Not Be Restored. The Device Cannot Be Found” thường xuất hiện khi iTunes hoặc Finder mất kết nối với iPhone trong lúc xác minh, giao tiếp hoặc khôi phục firmware. Lỗi này không nhất thiết báo iPhone đã hỏng hoàn toàn; nguyên nhân có thể đến từ cáp, cổng USB, driver Windows, phần mềm bảo mật, chế độ khôi phục hoặc file IPSW.
Để xử lý đúng hướng, cần xác định lỗi thuộc nhóm kết nối phần cứng, driver phần mềm, xung đột bảo mật hay firmware. Bài viết đi từ cơ chế gây lỗi đến các bước kiểm tra nhanh: thay cáp, khởi động buộc iPhone, cập nhật iTunes/Finder/Apple Devices App và tạm thời loại trừ Antivirus, Firewall, VPN.
Tại sao iPhone báo “Could Not Be Restored. The Device Cannot Be Found”? (Nguyên nhân cốt lõi)
“Could Not Be Restored. The Device Cannot Be Found” thường xuất hiện khi iTunes hoặc Finder mất kết nối với iPhone trong bước xác minh, giao tiếp hoặc khôi phục firmware. Để chọn đúng cách sửa, cần tách lỗi thành bốn nhóm chính.
Khi restore, ứng dụng phải liên tục nhận biết thiết bị, đọc thông tin iPhone và truyền dữ liệu firmware. Nếu tín hiệu USB không ổn định, driver không hoạt động, Apple Mobile Device Service bị chặn hoặc iPhone không ở đúng chế độ, ứng dụng sẽ không thể hoàn tất quá trình xác minh và báo “The Device Cannot Be Found”.
Có bốn nhóm nguyên nhân thường gặp:
- Kết nối phần cứng: cáp không truyền dữ liệu, cổng USB bị lỗi, bụi bẩn hoặc nguồn cấp không ổn định.
- Driver phần mềm trên Windows: Apple Mobile Device USB Driver bị thiếu, lỗi, bị vô hiệu hóa hoặc không tương thích.
- Xung đột bảo mật và phần mềm: Antivirus, Firewall, VPN hoặc phần mềm quản lý thiết bị chặn kết nối với Apple Mobile Device Service.
- Firmware hoặc chế độ khôi phục: iPhone thoát Recovery Mode, nhận sai file IPSW hoặc file firmware bị hỏng.
Nếu iPhone vẫn xuất hiện trong danh sách USB nhưng restore thất bại, hãy kiểm tra driver, phần mềm bảo mật và file IPSW trước. Nếu máy không xuất hiện hoặc kết nối bị mất ngay sau khi cắm, cáp và cổng USB là các điểm nên loại trừ trước tiên.
Lỗi kết nối phần cứng: Cáp không gốc, cổng USB hỏng, nguồn cấp không đủ
Nguyên nhân phần cứng thường xuất hiện khi cáp chỉ truyền nguồn sạc nhưng không truyền dữ liệu, cổng USB không ổn định hoặc kết nối bị gián đoạn. Một số cáp Lightning/USB-C rẻ có thể bị hỏng dây data, trong khi cổng USB phía trước máy tính thường yếu hơn cổng phía sau.
Nếu cáp khiến iPhone sạc được nhưng máy tính không nhận thiết bị, hãy coi đây là dấu hiệu của cáp hoặc cổng. Bụi bẩn, xơ vải trong cổng Lightning/USB-C cũng có thể làm kết nối chập chờn. Nên thử một cáp Apple hoặc MFi có chức năng truyền dữ liệu, làm sạch cổng khi tắt máy và tránh dùng vật kim loại để nạo cổng.
Lỗi Driver “Apple Mobile Device USB Driver” trên Windows (Phổ biến nhất)
Trên Windows, lỗi “Apple Mobile Device USB Driver” có thể khiến iPhone không xuất hiện trong iTunes hoặc khiến ứng dụng mất kết nối giữa chừng. Driver là cầu nối giữa hệ điều hành Windows và thiết bị iOS; nếu lớp này không hoạt động, Finder hoặc iTunes trên Windows sẽ không thể giao tiếp ổn định với iPhone.
Driver có thể bị thiếu, bị disable, quá cũ hoặc xung đột sau khi cập nhật Windows, iTunes hoặc Apple Devices App. Trong Device Manager, driver lỗi thường có dấu chấm thanh vàng hoặc xuất hiện dưới dạng thiết bị ẩn. Apple Mobile Device Service là dịch vụ riêng, nhưng service chạy không đồng nghĩa driver USB đã hoạt động; cả hai đều cần được cài đặt đúng.
Trên Mac không có driver Windows này, vì vậy nếu dùng Finder mà gặp lỗi tương tự, cần kiểm tra cáp, hệ điều hành và Finder thay vì tìm Apple Mobile Device USB Driver.
Xung đột phần mềm bảo mật & Phiên bản iTunes/Finder/macOS/Windows cũ
Xung đột bảo mật hoặc phần mềm quản lý thiết bị có thể chặn kết nối của Apple Mobile Device Service, khiến iPhone biến mất khỏi ứng dụng hoặc báo mất kết nối. Antivirus, Firewall, VPN và phần mềm quản lý thiết bị di động thứ ba đôi khi can thiệp vào các kết nối cục bộ của iPhone, đặc biệt khi phần mềm khởi động cùng iTunes hoặc Finder.
Phiên bản iTunes, Finder, macOS hoặc Windows quá cũ cũng có thể không hỗ trợ đầy đủ iPhone đang chạy iOS mới. Sau khi cập nhật hệ điều hành hoặc iPhone, driver cũ và các thành phần phần mềm Apple có thể không còn tương thích. Vì vậy, nếu iPhone đã từng kết nối bình thường rồi báo lỗi ngay sau một bản cập nhật, cần kiểm tra cả phiên bản ứng dụng lẫn tương thích driver.
Lỗi trong quá trình vào Recovery/DFU Mode hoặc File IPSW không tương thích
Lỗi Recovery/DFU hoặc IPSW xảy ra khi iPhone không ở trạng thái mà iTunes/Finder yêu cầu, hoặc firmware được chọn không khớp với thiết bị. Recovery Mode thường hiển thị biểu tượng cáp và màn hình máy tính, trong khi DFU có thể có màn hình tắt hoàn toàn; nếu nhầm hai chế độ này, ứng dụng có thể không nhận diện được thiết bị đúng cách.
Recovery Mode có thời gian chờ giới hạn. Nếu để iPhone quá khoảng 15 phút mà ứng dụng chưa hoàn tất thao tác, thiết bị có thể thoát khỏi chế độ khôi phục và ngắt quá trình restore. Ngoài ra, file IPSW phải đúng model, còn nguyên vẹn và phù hợp với phiên bản firmware được phép; chọn nhầm file của iPhone khác hoặc file bị lỗi cũng khiến bước xác minh thất bại.
Các bước kiểm tra nhanh & Sửa lỗi cơ bản (Làm ngay trước khi restore)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Lấy Lại Mật Khẩu Giới Hạn Iphone Khi Quên Mã Screen Time
Để sửa lỗi cơ bản, bạn cần kiểm tra theo thứ tự: kết nối trực tiếp, khởi động lại iPhone, cập nhật phần mềm và tạm thời loại trừ xung đột bảo mật. Các bước này ít rủi ro hơn việc cài lại firmware và giúp xác định lỗi nằm ở thiết bị, cáp hay máy tính.
Bắt đầu từ kết nối vật lý, sau đó kiểm tra phần mềm trên iPhone và máy tính. Nếu mọi thứ vẫn bình thường nhưng restore vẫn thất bại, lúc đó mới nên chuyển sang các phương án can thiệp sâu hơn như cài lại driver, Restore qua Recovery Mode hoặc DFU.
Thay cáp Lightning/USB-C gốc Apple (MFi) & Cắm thẳng vào cổng USB sau máy (Back port)
Hãy dùng cáp Lightning/USB-C gốc Apple hoặc MFi có khả năng truyền dữ liệu, sau đó cắm iPhone trực tiếp vào cổng USB phía sau máy tính. Không sử dụng USB hub, bộ chia cổng, cáp quá dài hoặc cáp sạc rẻ không chắc chắn có dây data.
Nếu cổng USB 3.0 gây mất kết nối, hãy thử một cổng USB 2.0 hoặc cổng khác trên cùng máy tính. Bạn cũng nên kiểm tra đầu cắm và cổng iPhone để loại trừ bụi bẩn hoặc vết cong. Một phép thử đơn giản là dùng cáp và cổng USB đã được xác nhận hoạt động với thiết bị khác trước khi restore.
Khởi động buộc (Force Restart) iPhone theo đúng dòng máy (Face ID / Touch ID / Home)
Khởi động buộc giúp khởi động lại iPhone khi màn hình treo hoặc giao diện không phản hồi, mà không xóa dữ liệu. Thao tác này khác với đưa máy vào Recovery Mode hoặc DFU Mode; không nên tự ý thực hiện khi firmware đang được cài hoặc restore đang chạy.
Để tra cứu nhanh, hãy làm theo nhóm phím dưới đây:
| Dòng iPhone | Đặc điểm nút | Tổ hợp phím |
|---|---|---|
| iPhone 8, iPhone 8 Plus | Touch ID | Nhấn rồi thả Volume Up, nhấn rồi thả Volume Down, sau đó giữ nút Side đến khi Apple logo xuất hiện |
| iPhone X, XS, XR, 11, 12, 13, 14, 15, 16 | Face ID | Cùng thứ tự Volume Up → Volume Down → giữ Side cho đến khi Apple logo xuất hiện |
Với iPhone dùng nút Home, thao tác khác nhau tùy model: iPhone 6s và SE thế hệ 2/3 dùng tổ hợp Top/Side + Home, còn iPhone 7 dùng Side + Volume Down. Trước khi làm, hãy đóng ứng dụng restore và tháo cáp nếu có thể; sau khi logo xuất hiện, chờ iPhone khởi động hoàn tất rồi kết nối lại.
Khởi động lại máy tính & Cập nhật iTunes / Finder / Apple Devices App mới nhất
Việc khởi động lại máy tính và cập nhật ứng dụng giúp làm mới các dịch vụ Apple, driver và kết nối USB đang bị treo. Trên Windows, hãy cập nhật iTunes classic hoặc Apple Devices App từ nguồn chính thức; tùy cách cài đặt, Apple Devices App có thể thay thế một phần iTunes. Apple Music cũng nên được cập nhật nếu bạn dùng ứng dụng này để quản lý tài khoản hoặc thiết lập thiết bị.
Trên Mac, hãy cập nhật macOS để Finder hỗ trợ đầy đủ iPhone và iOS đang sử dụng. Đóng Finder hoặc iTunes, khởi động lại máy tính, sau đó mở ứng dụng và kết nối iPhone. Nếu xuất hiện lời nhắc “Trust This Computer”, hãy chọn tin cậy chỉ khi đang dùng máy tính cá nhân và thuộc quyền sở hữu của bạn.
Tắt tạm thời Antivirus, Firewall, VPN, phần mềm quản lý thiết bị di động thứ 3
Nếu iPhone vẫn không xuất hiện sau khi thay cáp và cập nhật phần mềm, hãy tạm thời tắt Antivirus, Firewall, VPN hoặc phần mềm quản lý thiết bị di động thứ ba rồi thử kết nối lại. Một số phần mềm bảo mật có thể chặn Apple Mobile Device Service hoặc thay đổi quyền truy cập của iTunes/Apple Devices App trong khi restore.
Nếu không muốn tắt hoàn toàn, có thể tạm cho phép thư mục C:\Program Files\Common Files\Apple\Mobile Device Support và ứng dụng Apple đang sử dụng trong Firewall hoặc Antivirus. Chỉ nên whitelist trên máy tính cá nhân, tải ứng dụng từ nguồn tin cậy và bật lại các lớp bảo vệ sau khi kiểm tra xong. Nếu máy thuộc quản lý doanh nghiệp, không tự ý vô hiệu hóa chính sách bảo mật của tổ chức.
Sửa lỗi Driver “Apple Mobile Device USB Driver” trên Windows (Quan trọng)
Trên Windows, lỗi “iPhone Could Not Be Restored. The Device Cannot Be Found” thường xảy ra vì Apple Mobile Device USB Driver bị lỗi, cũ, bị vô hiệu hóa hoặc không còn khớp với iTunes/Apple Devices App. Hãy kiểm tra Driver Manager trước, sau đó cài lại driver hoặc thực hiện clean install nếu cần.
Bắt đầu với các bước ít can thiệp nhất để tránh làm mất thời gian cài đặt lại toàn bộ iTunes. Trước hết, hãy ngắt iPhone, mở Device Manager và xác định trạng thái driver đang được Windows nhận diện.
Kiểm tra trạng thái Driver trong Device Manager (View > Show Hidden Devices)
Driver bị lỗi thường xuất hiện với biểu tượng dấu chấm than vàng trong Device Manager. Nếu iPhone biến mất khỏi danh sách sau khi cắm cáp, bạn vẫn có thể kiểm tra driver ẩn và các thiết bị Apple đã từng kết nối.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Kết Nối Iphone Với Tivi LG Bằng Airplay 2, HDMI Và LG Thinq
Thực hiện theo các bước sau:
- Ngắt iPhone khỏi máy tính.
- Nhấn tổ hợp Windows + X, chọn Device Manager.
- Chọn View > Show hidden devices để hiển thị các thiết bị không còn được kết nối.
- Kiểm tra hai nhóm thường chứa driver Apple:
- Universal Serial Bus controllers
- Portable Devices
- Tìm mục Apple Mobile Device USB Driver.
- Cắm lại iPhone bằng cáp trực tiếp và quan sát biểu tượng thay đổi.
Nếu mục driver có dấu chấm than vàng, biểu tượng cảnh báo hoặc vẫn bị ghi “Unavailable”, Windows chưa thể giao tiếp ổn định với iPhone. Bạn có thể thử Action > Scan for hardware changes, khởi động lại máy tính hoặc chuyển sang một cổng USB khác trước khi cài lại.
Nếu không thấy mục Apple Mobile Device USB Driver, hãy mở rộng tất cả nhóm đang hiển thị rồi cắm đầy đủ. Một số máy tính có thể hiển thị thiết bị dưới tên Apple Mobile Device, iPhone hoặc một tên thiết bị USB khác.
Cài đặt lại Driver thủ công từ thư mục cài đặt iTunes/Apple Devices
Bạn có thể cài lại driver trực tiếp từ bộ driver đi kèm iTunes hoặc Apple Devices App mà không cần tải driver từ website bên thứ ba.
Trước tiên, đóng hoàn toàn iTunes, Apple Devices App và Apple Music nếu đang mở. Sau đó, trong File Explorer, tìm các đường dẫn thường gặp:
C:\Program Files\Common Files\Apple\Mobile Device Support\Drivers\usbaapl64.infC:\Program Files (x86)\Common Files\Apple\Mobile Device Support\Drivers\usbaapl.inf
Đường dẫn thực tế có thể khác tùy phiên bản iTunes và kiến trúc Windows. Tìm đúng thư mục có tên Drivers rồi làm theo các bước sau:
- Nhấp chuột phải vào tệp
usbaapl64.infhoặcusbaapl.inf. - Chọn Install.
- Nếu driver đã được cài nhưng vẫn lỗi, chọn Update driver > Browse my computer for driver software, trỏ đến thư mục chứa tệp
.infvà tiếp tục cài đặt. - Khởi động lại máy tính và cắm lại iPhone.
Nếu driver đã được cài nhưng Apple Devices vẫn không nhận thiết bị, hãy khởi động lại Apple Mobile Device Service. Nhấn Windows + R, gõ services.msc, tìm đúng dịch vụ, nhấp chuột phải và chọn Restart.
Chỉ sử dụng tệp .inf đi kèm bộ cài Apple đang hoạt động; không chọn tệp .sys hoặc driver tải từ nguồn không rõ uy tín.
Gỡ bỏ hoàn toàn iTunes, Apple Music, Apple Devices, Bonjour, iCloud -> Cài đặt lại sạch (Clean Install)
Clean install là lựa chọn khi driver xuất hiện bình thường nhưng iTunes hoặc Apple Devices vẫn báo “Cannot Be Found”. Bước này xóa các thành phần Apple còn sót, giúp cài đặt mới không kế thừa xung đột từ phiên bản cũ.
Hãy sao lưu dữ liệu iPhone trước khi thao tác và đóng tất cả ứng dụng Apple. Trong Settings > Apps > Installed apps trên Windows 11 hoặc Control Panel > Programs and Features trên Windows 10, gỡ cài đặt theo thứ tự:
iTunes → Apple Music → Apple Devices → Apple Application Support → Bonjour → iCloud
Chỉ gỡ những mục thực sự xuất hiện trong danh sách. Sau khi toàn bộ ứng dụng đã được gỡ, khởi động lại máy tính. Kiểm tra lại thư mục:
C:\Program Files\Common Files\Apple\Mobile Device Support
Nếu thư mục này vẫn còn và không bị Windows khóa bởi tiến trình đang chạy, bạn có thể xóa thủ công. Đây là thư mục có thể chứa driver và thành phần kết nối bị lỗi. Tiếp theo, cài lại phiên bản iTunes, Apple Devices App hoặc Apple Music mới nhất từ nguồn chính thức của Apple, khởi động lại máy và kiểm tra Device Manager.
Khôi phục iPhone qua Chế độ Recovery Mode (Recovery Mode Restore)
Recovery Mode là chế độ khôi phục chuẩn của Apple, phù hợp khi iPhone bị treo ở logo Apple, hiển thị màn hình kết nối với máy tính hoặc restore thông thường bị thất bại. Quy trình này gồm đưa iPhone vào đúng chế độ, chọn Update hoặc Restore, rồi xử lý firmware nếu quá trình tải bị gián đoạn.
Tiếp theo, hãy đảm bảo cáp kết nối trực tiếp và làm theo đúng tổ hợp nút của model đang sử dụng.
Cách đưa iPhone vào Recovery Mode chính xác (Theo từng model: Face ID, Touch ID, Home button)
Để vào Recovery Mode chính xác, bạn cần dùng đúng tổ hợp nút theo model và giữ đến khi màn hình hiển thị biểu tượng cáp cùng máy tính.
Trước khi bắt đầu, kết nối iPhone với máy tính bằng cáp Lightning hoặc USB-C. Sau đó thực hiện tùy dòng máy:

Có thể bạn quan tâm: Cách Tải Video Youtube Về Iphone: 5 Cách Lưu Video Để Xem Offline
- iPhone X trở lên, dùng Face ID: nhấn giữ đồng thời nút Volume Down và Side.
- iPhone 8 và 8 Plus: nhấn giữ Volume Down và Side cho đến khi màn hình chuyển sang Recovery Mode.
- iPhone 7 và 7 Plus: nhấn giữ Side và Volume Down.
- iPhone 5s, 6, 6 Plus, 6s và 6s Plus: nhấn giữ Home và Side.
- iPhone 5/5c và các model có Home button: nhấn giữ Home cùng nút Top/Side, tùy model.
- iPhone 4/4s: kết nối cáp rồi giữ nút Home cho đến khi màn hình kết nối xuất hiện.
Thời điểm chuyển sang chế độ có thể không giống nhau giữa các model. Hãy tiếp tục giữ nút ngay cả khi logo Apple xuất hiện, và chỉ thả khi màn hình hiển thị biểu tượng cáp kết nối với máy tính. Nếu iPhone vẫn khởi động bình thường sau khi thả tay, hãy thử lại từ đầu với cáp và cổng USB khác.
Thực hiện Restore / Update qua Finder (Mac) hoặc iTunes / Apple Devices App (Windows)
Bạn nên chọn Update trước khi dùng Restore vì Update có cơ hội khôi phục firmware mà không xóa toàn bộ dữ liệu iPhone. Chỉ chọn Restore khi iPhone bị lỗi hệ thống, Update thất bại hoặc thiết bị liên tục khởi động lại.
Trên Mac, mở Finder, chọn iPhone trong thanh bên và nhấn Update. Với iTunes hoặc Apple Devices App trên Windows, chọn iPhone, mở trang Summary, rồi nhấn Update. Làm theo các bước trên màn hình và giữ nguyên kết nối trong suốt quá trình tải firmware.
Nếu Update không khả dụng, báo lỗi hoặc iPhone vẫn bị treo ở logo, hãy dùng Restore. Tùy chế độ, Restore có thể xóa nội dung và cài đặt trên iPhone, vì vậy cần sao lưu trước khi xác nhận.
Xử lý khi iPhone tự thoát Recovery Mode sau 15 phút (Tải firmware chậm)
Khi iPhone thoát Recovery Mode sau khoảng 15 phút thường do máy tính chưa giao tiếp được với thiết bị hoặc firmware tải quá lâu. Hãy kiểm tra cáp, cổng USB, tình trạng kết nối và tránh để máy tính ngủ trong lúc restore.
Cách xử lý là tải trước file IPSW đúng model và phiên bản iOS tương thích từ nguồn đáng tin cậy. Kiểm tra số model trong Settings > General > About > Model Number, không nhầm tên thương mại với model phần cứng. Giữ nguyên tệp .ipsw, không tự đổi tên hoặc chỉnh sửa.
Khi iPhone vẫn ở Recovery Mode:
- Trên Mac, giữ phím Option rồi nhấn Restore trong Finder và chọn file IPSW cục bộ.
- Trên Windows, giữ phím Shift rồi nhấn Restore trong iTunes hoặc Apple Devices App và chọn file IPSW.
File phải là firmware đã được Apple ký để các công cụ chính chủ chấp nhận. Giữ nguyên kết nối, không rút cáp khi máy đang xác minh hoặc cài firmware. Nếu iPhone thoát khỏi Recovery trước khi chọn được file, hãy đưa thiết bị vào Recovery Mode lại và thao tác nhanh hơn.
Khôi phục sâu qua Chế độ DFU Mode (DFU Restore – Giải pháp cuối cùng phần mềm)
DFU Restore là phương án cuối cùng ở mức phần mềm để khôi phục iPhone khi Recovery Mode không hoàn tất được, vì DFU hoạt động ở tầng bootloader thấp và bỏ qua bước khởi động, xác minh của quy trình khôi phục thông thường. DFU có thể xử lý một số lỗi firmware hoặc lỗi restore giao tiếp, nhưng không phải lỗi phần cứng nào cũng được giải quyết.
Sự khác biệt giữa DFU Mode và Recovery Mode (Màn hình đen hoàn toàn vs có logo cáp)
Recovery Mode vẫn nạp một hệ thống recovery tối giản, thường biểu hiện bằng hình cáp kết nối và logo máy tính. DFU Mode không khởi chạy hệ điều hành, vì vậy màn hình iPhone thường tắt hoàn toàn, kể cả đèn nền.
Một điểm dễ gây nhầm là iTunes hoặc Finder có thể hiển thị thiết bị là “iPhone in recovery mode” ngay cả khi nó đang ở DFU. Tuy nhiên, nếu màn hình xuất hiện logo cáp hoặc biểu tượng máy tính, bạn nên đưa iPhone vào lại DFU. DFU thường được dùng khi iPhone không vào được Recovery Mode bình thường, restore bị kẹt hoặc xác minh firmware không hoàn tất.
Hướng dẫn vào DFU Mode chính xác (Timing nhấn nút quan trọng: 3s -> 10s -> thả Power giữ Home/Volume Down)
Với dòng iPhone Face ID, bạn cần thực hiện đúng thứ tự nhấn nút; chỉ cần lệch vài giây, iPhone có thể khởi động bình thường hoặc rơi vào Recovery Mode.
Cách thực hiện như sau:
- Kết nối iPhone với máy tính bằng cáp truyền dữ liệu.
- Giữ nút Volume Up, sau đó thêm nút Volume Down, rồi thêm nút Side. Giữ cả ba nút trong khoảng 3 giây.
- Nhả Volume Up, vẫn giữ Side + Volume Down thêm khoảng 10 giây.
- Nhả Side, tiếp tục giữ Volume Down khoảng 5 giây, rồi thả nút cuối cùng.
- Màn hình phải tắt hoàn toàn và máy tính nhận iPhone ở chế độ DFU.
Nếu logo Apple xuất hiện, bạn đã làm sai thời điểm và cần thực hiện lại từ đầu. Quy trình này chỉ áp dụng cho nhóm iPhone dùng Face ID; iPhone có Touch ID hoặc Home button có thứ tự phím khác.
Restore Firmware gốc (IPSW) thủ công qua DFU để bypass lỗi kiểm tra
Bạn có thể Restore bằng file IPSW chính thức thông qua DFU để bỏ qua bước xác minh hoặc kết nối lỗi trong Restore thông thường. Hãy chuẩn bị file trước khi đưa máy vào DFU, kiểm tra file đúng model iPhone và tải từ nguồn cung cấp firmware đáng tin cậy. Giữ nguyên tệp .ipsw, không tự đổi tên hoặc chỉnh sửa.

Có thể bạn quan tâm: Gửi Iphone Từ Mỹ Về Việt Nam Cần Bao Lâu Để Nhận?
Khi iTunes hoặc Finder nhận iPhone:
- Trên Mac, nhấn giữ Option rồi chọn Restore trong Finder và chọn file IPSW cục bộ.
- Trên Windows, nhấn giữ Shift rồi chọn Restore trong iTunes hoặc Apple Devices App và chọn file IPSW.
File phải được Apple ký và tương thích đúng model. DFU chỉ giúp vượt qua bước restore bị kẹt, không vượt qua cơ chế bảo mật của Apple. Nếu dùng IPSW unsigned với công cụ bypass bên thứ ba, nguy cơ cài sai firmware hoặc làm thiết bị không khởi động tăng lên. Lỗi 4013 hoặc 4005 lặp lại có thể liên quan đến NAND hoặc mainboard, khi đó DFU không đảm bảo sửa được.
Sử dụng công cụ sửa lỗi iOS hệ thống (iOS System Repair Tools) – Không mất dữ liệu
iOS System Repair Tools là phần mềm bên thứ ba thay thế một phần chức năng của iTunes hoặc Finder, thường hỗ trợ chế độ Standard/Repair nhằm sửa lỗi hệ thống mà không cài lại toàn bộ iOS. Tuy nhiên, khả năng giữ dữ liệu tùy thuộc từng công cụ, tình trạng máy và chế độ bạn chọn.
Cơ chế hoạt động: Sửa file hệ thống hỏng, boot loop, stuck logo mà không xóa data (Chế độ Standard/Repair)
Standard/Repair sẽ quét thiết bị, kiểm tra các thành phần hệ thống và thử cài lại những file cần thiết thay vì xóa toàn bộ dữ liệu. Chế độ này phù hợp với tình trạng iPhone kẹt logo Apple, boot loop, hệ thống bị hỏng sau khi cập nhật hoặc lỗi khiến thiết bị không khởi động ổn định.
So với iTunes/Finder, công cụ bên thứ ba thường có giao diện trực quan hơn, tự hướng dẫn từng bước và có thể hỗ trợ một số lỗi mà Restore thông thường không nhận diện. Đổi lại, phần lớn tính năng Pro hoặc Full/Deep Repair có thể yêu cầu trả phí và không minh bạch bằng quy trình chính thức.
Nếu chọn Full Restore, Deep Restore hoặc một chế độ tương đương, dữ liệu có thể bị xóa. Ngay cả chế độ Standard/Repair cũng không thể bảo đảm giữ dữ liệu trong mọi trường hợp, đặc biệt khi hệ thống đã hỏng nặng.
Khi nào nên dùng công cụ thay vì iTunes/Finder
Công cụ sửa lỗi iOS phù hợp hơn khi iPhone kẹt logo, boot loop hoặc báo lỗi hệ thống; iTunes/Finder phù hợp hơn khi bạn cần quy trình chính thức, cập nhật firmware chuẩn hoặc Restore khi thiết bị vẫn được nhận bình thường.
Bạn nên cân nhắc phần mềm sửa lỗi khi Recovery Mode thường xuyên thất bại, không thể vào DFU, driver trên Windows đã thử sửa nhưng vẫn không ổn định, hoặc iTunes buộc phải Restore trong khi bạn muốn giữ dữ liệu. Một số phần mềm còn hỗ trợ đưa iPhone vào chế độ phục hồi tự động, giúp người chưa quen thao tác kỹ thuật.
Tuy nhiên, nếu iPhone hoàn toàn không xuất hiện trong USB, thường xuyên báo lỗi 4013/4005 hoặc không nhận SIM, bạn không nên chỉ dựa vào phần mềm sửa lỗi. Những dấu hiệu này có thể liên quan đến phần cứng hoặc kết nối vật lý.
Lưu ý chọn phần mềm uy tín & Quy trình an toàn (Backup trước nếu có thể)
Nên chọn iOS System Repair Tools từ nhà phát hành chính thức, có thông tin quyền riêng tư rõ ràng, hỗ trợ đúng model iPhone và nêu rõ chế độ nào có thể xóa dữ liệu. Một số lựa chọn phổ biến gồm Tenorshare ReiBoot, Dr.Fone, TunesKit, UnicTool và Coolmuster, nhưng tên thương mại không đồng nghĩa với bảo đảm an toàn.
Hãy bắt đầu bằng bản quét miễn phí nếu có, kiểm tra giao diện và chi phí trước khi thực hiện, đồng thời sao lưu dữ liệu qua iCloud hoặc Finder/iTunes nếu iPhone còn truy cập được. Tránh bản crack, phần mềm yêu cầu tắt toàn bộ bảo mật, công cụ không rõ nguồn gốc hoặc gói thuê bao chỉ hiện giá ở bước thanh toán.
Các trường hợp đặc biệt & Giải pháp dự phòng
Nếu các bước sửa driver và khôi phục Recovery vẫn không giải quyết được lỗi, hãy thử máy tính khác, Wireless Recovery khi đủ điều kiện hoặc chuyển sang dịch vụ hỗ trợ. Các phương án này giúp phân biệt lỗi phần mềm với lỗi phần cứng mà không cần thay đổi thiết bị ngay.
Thử restore trên máy tính khác (Mac/PC) để loại trừ lỗi môi trường máy chủ
Thử restore trên một máy tính khác là cách nhanh nhất để xác định lỗi nằm ở máy tính hay iPhone. Hãy cài Finder, iTunes classic hoặc Apple Devices App mới nhất trên máy phụ, dùng cáp Apple hoặc cáp đã xác nhận truyền dữ liệu tốt và sao lưu iPhone trước khi bắt đầu.
Nếu Windows không nhận iPhone nhưng Finder trên Mac hoặc iPhone từng ghép nối với máy khác hoạt động, nguyên nhân thường nằm ở driver, Apple Mobile Device Service hoặc phần mềm bảo mật trên Windows. Nếu cả hai máy đều không nhận thiết bị, nhưng iPhone vẫn báo lỗi trong Recovery, cần kiểm tra lại file IPSW, model máy và tình trạng firmware trước khi nghi ngờ phần cứng.

Sử dụng “Wireless Recovery” (iOS 18+) nếu cáp/port hỏng vật lý
Wireless Recovery là phương án phục hồi không dây dành cho iPhone chạy iOS 18 trở lên, khi máy tính và iPhone dùng cùng mạng Wi-Fi, cùng Apple ID và từng được ghép nối hoặc tin cậy trước đó. Phương án này phù hợp khi cổng sạc, cáp hoặc đầu nối của iPhone đã hỏng.
Trước tiên, mở Finder trên Mac hoặc iTunes/Apple Devices App trên PC và đảm bảo phần mềm đã được cập nhật. Trên iPhone, mở Cài đặt > Cài đặt chung > Chuyển hoặc đặt lại iPhone > Xóa tất cả nội dung và cài đặt, sau đó chọn khôi phục từ bản sao lưu nếu tùy chọn Wireless Recovery xuất hiện.
Cần lưu ý Wireless Recovery thực hiện khôi phục xóa sạch, không phải thao tác sửa lỗi giữ nguyên dữ liệu. Nếu iPhone không khởi động được, Finder/iTunes không hiển thị tùy chọn không dây hoặc máy chưa từng được ghép nối với máy tính, tính năng này sẽ không khả dụng.
Liên hệ Apple Support / Đến trung tâm dịch vụ khi nghi ngờ lỗi phần cứng (Mainboard, IC Baseband, NAND)
Liên hệ Apple Support hoặc trung tâm dịch vụ khi iPhone vẫn báo “The Device Cannot Be Found” sau khi đã thử cáp gốc, hai máy tính khác nhau, Recovery và DFU. Những dấu hiệu như lỗi 4013 hoặc 4005 lặp lại, máy nóng bất thường, mất kết nối SIM hoặc Wi-Fi/Bluetooth bị mờ trong hệ điều hành cũng cần được kiểm tra bằng chẩn đoán phần cứng.
Trước khi gửi thiết bị, sao lưu dữ liệu, ghi lại mã lỗi và mô tả các bước đã thử. Không nên tiếp tục chạy Restore hoặc tự tháo máy, vì thao tác không đúng có thể làm tình trạng NAND, mainboard hoặc IC Baseband trở nên nghiêm trọng hơn.
Mở rộng: Tra cứu mã lỗi đi kèm, Phân biệt thao tác Mac vs Windows & Bảo toàn dữ liệu
Error 4013 thường liên quan đến quá trình xác minh hoặc ghi firmware, nhưng mã lỗi không tự xác định chắc chắn nguyên nhân. Mỗi mã cần được đánh giá cùng tình trạng kết nối, chế độ khôi phục và kết quả thử trên nhiều máy tính.
Bảng dưới đây phân loại những mã lỗi thường gặp và giúp chọn bước xử lý ưu tiên.
| Mã lỗi | Nguyên nhân thường gặp | Giải pháp ưu tiên |
|---|---|---|
| 4013 | Lỗi xác minh firmware, NAND hoặc mainboard | Kiểm tra IPSW đúng model, thử DFU một lần rồi chẩn đoán phần cứng nếu lặp lại |
| 9 | Không thể khởi động hoặc hoàn tất Restore | Thử firmware chính chủ, Recovery/DFU; lặp lại thường nghi vấn lưu trữ hoặc mainboard |
| 10 | Lỗi trạng thái kết nối, Recovery hoặc điều kiện Restore | Kiểm tra cáp, driver và đưa iPhone về đúng chế độ rồi thử lại |
| 4005 | Mất giao tiếp khi Restore; có thể do cổng, logic board hoặc NAND | Thử cáp và máy khác, sau đó đến dịch vụ nếu lỗi tái diễn |
| 1109 | Sai chữ ký firmware, thiết bị đã jailbreak hoặc bị sửa đổi | Restore bằng IPSW chính chủ, signed và tương ứng model |
| 2001/2009 | Máy tính không nhận thiết bị | Kiểm tra cáp, cổng, driver và Apple Mobile Device Service |
Các mã trùng nhau không nhất thiết có cùng nguyên nhân. Chỉ khi lỗi vẫn xuất hiện trên nhiều môi trường với đầy đủ kết nối và quy trình hợp lệ, mới nên tăng mức nghi ngờ lỗi phần cứng.
Sự khác biệt thao tác Restore trên Mac (Finder) so với Windows (iTunes / Apple Devices App)
Finder phù hợp hơn khi bạn dùng Mac, còn iTunes hoặc Apple Devices App phù hợp hơi với Windows. Trên macOS Catalina trở lên, Finder quản lý iPhone; trên Windows 10/11, ưu tiên Apple Devices App nếu Microsoft Store cung cấp, nếu không hãy dùng iTunes classic.
Bản sao lưu Finder thường nằm tại ~/Library/Application Support/MobileSync/Backup. Trên Windows, bản sao lưu thường nằm trong C:\Users\<Tên người dùng>\AppData\Roaming\Apple Computer\MobileSync\Backup. Khi chọn file IPSW cục bộ, giữ Option và nhấn Restore trên Finder hoặc giữ Shift và nhấn Restore trên iTunes/Apple Devices App.
Có thể khôi phục iPhone không mất dữ liệu khi gặp lỗi này không? (Phân tích theo từng nguyên nhân)
Có, một số cách sửa lỗi vẫn giữ dữ liệu, nhưng kết quả phụ thuộc nguyên nhân và phương pháp được dùng. Thay cáp, sửa driver hoặc chọn Update qua Finder/iTunes thường không xóa dữ liệu; Update trong Recovery cũng thường được thiết kế để giữ dữ liệu nhưng không phải lúc nào cũng đảm bảo.
Ngược lại, Restore qua Recovery hoặc DFU sẽ xóa toàn bộ nội dung. Deep Repair, Full Restore và một số quy trình sửa lỗi sâu cũng có thể làm mất dữ liệu. Ngay cả khi lỗi phần cứng được khắc phục tại trung tâm, việc thay mainboard hoặc NAND có thể yêu cầu sao lưu hoặc khôi phục cấu hình mới. Vì vậy, nên sao lưu thường xuyên bằng iCloud hoặc Finder/iTunes trước khi thực hiện bất kỳ thao tác khôi phục nào.
Dấu hiệu nhận biết lỗi phần cứng (Mainboard/IC Baseband/NAND) để không lãng phí thời gian sửa phần mềm
Các dấu hiệu mạnh gồm lỗi 4013/4005 lặp lại trên hai máy tính, dùng cáp gốc và thất bại trong DFU; iPhone nóng bất thường; mất SIM; hoặc không thể nhận thiết bị trên cả Device Manager lẫn System Report. Wi-Fi/Bluetooth bị mờ chỉ đáng ngờ nếu tình trạng này vẫn còn sau khi thoát Recovery/DFU và khởi động bình thường.
Nếu iPhone không vào được DFU, không xuất hiện ở bất kỳ máy tính nào hoặc các mã lỗi quay lại sau khi Restore, nên ngừng cài lại phần mềm. Khi đó, hãy gửi thiết bị đến Apple Support hoặc trung tâm có khả năng chẩn đoán mainboard, Baseband và NAND.
Cập Nhật Lúc Tháng 10 2, 2026 by admin





